- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu nhân; người có năng lực phi thường
中有超常能力的人;比普通人强大得多的人yǒu chāocháng néngglì de rén; bǐ pǔtōng rén qiángdà deduo de rén
Siêu nhân có thể bay.
Siêu Nhân; người siêu năng lực
中具有超常能力的虚构人物jùyǒu chāocháng néngglì de xūkuò rénwù
Superman là siêu anh hùng của DC Comics.
siêu nhân; người có năng lực phi thường
中有超常能力的人;比普通人强大得多的人yǒu chāocháng néngglì de rén; bǐ pǔtōng rén qiángdà deduo de rén
Siêu nhân có thể bay.
Siêu Nhân; người siêu năng lực
中具有超常能力的虚构人物jùyǒu chāocháng néngglì de xūkuò rénwù
Superman là siêu anh hùng của DC Comics.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
siêu nhân; người có năng lực phi thường
siêu nhân; người có năng lực phi thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt ngoài thường lệ; phi thường; xuất chúng
中能力或品质远超普通人的人néngglì huò pǐnzhì yuǎnchāo pǔtōng rén de rén
Anh ấy là một siêu nhân.
vượt ngoài thường lệ; phi thường; xuất chúng
中能力或品质远超普通人的人néngglì huò pǐnzhì yuǎnchāo pǔtōng rén de rén
Anh ấy là một siêu nhân.