- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt thời đại; đi trước thời đại
Thiết kế này rất đi trước thời đại.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Thiết kế này rất tiên tiến.
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến vượt bậc
vượt thời đại; đi trước thời đại
Thiết kế này rất đi trước thời đại.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Thiết kế này rất tiên tiến.
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến vượt bậc
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
vượt thời đại; đi trước thời đại
vượt thời đại; đi trước thời đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ý tưởng của anh ấy rất vượt trội.
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến vượt bậc
Anh ấy luôn đi trước.
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến
Chúng ta phải đi trước.
Ý tưởng của anh ấy rất vượt trội.
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến vượt bậc
Anh ấy luôn đi trước.
vượt trước; đi trước thời đại; tiên tiến
Chúng ta phải đi trước.