- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
bán vượt số lượng; đặt vé vượt mức (vé máy bay, khách sạn...)
Hãng hàng không đã bán quá số vé.
bán quá mức; bán vượt số lượng
Chúng ta không thể bán quá nhiều.
bán vượt số lượng; đặt vé vượt mức (vé máy bay, khách sạn...)
Hãng hàng không đã bán quá số vé.
bán quá mức; bán vượt số lượng
Chúng ta không thể bán quá nhiều.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
bán vượt số lượng; đặt vé vượt mức (vé máy bay, khách sạn...)
bán vượt số lượng; đặt vé vượt mức (vé máy bay, khách sạn...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.