- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt trội; xuất sắc; trên mức bình thường
Anh ấy có năng lực siêu thường.
vượt mức bình thường; siêu thường; phi thường
vượt trội; xuất sắc; trên mức bình thường
Anh ấy có năng lực siêu thường.
vượt mức bình thường; siêu thường; phi thường
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
vượt trội; xuất sắc; trên mức bình thường
vượt trội; xuất sắc; trên mức bình thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.