- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một người xuất chúng.
vượt trội; thăng tiến vượt bậc
Anh ấy được thăng chức làm quản lý.
vượt trội; siêu việt; (văn) thăng cất
Anh ấy đã tự nâng mình lên.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một người xuất chúng.
vượt trội; thăng tiến vượt bậc
Anh ấy được thăng chức làm quản lý.
vượt trội; siêu việt; (văn) thăng cất
Anh ấy đã tự nâng mình lên.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
xuất sắc; nổi bật
xuất sắc; nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt thoát; siêu thoát; thoát khỏi
Anh ấy đã tự giải thoát cho mình.
vượt thoát; siêu thoát; thoát khỏi
Anh ấy đã tự giải thoát cho mình.