- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
sóng cực ngắn; sóng siêu ngắn (radio)
Sóng siêu ngắn là một loại sóng vô tuyến.
sóng cực ngắn; sóng siêu ngắn (UHF)
sóng cực ngắn; sóng siêu ngắn (radio)
Sóng siêu ngắn là một loại sóng vô tuyến.
sóng cực ngắn; sóng siêu ngắn (UHF)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
sóng cực ngắn; sóng siêu ngắn (radio)
sóng cực ngắn; sóng siêu ngắn (radio)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.