- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt ngoài kinh nghiệm; siêu kinh nghiệm
vượt ngoài kinh nghiệm; siêu nghiệm
Đây thực sự là một trải nghiệm siêu kinh nghiệm.
vượt ngoài kinh nghiệm; siêu kinh nghiệm
vượt ngoài kinh nghiệm; siêu nghiệm
Đây thực sự là một trải nghiệm siêu kinh nghiệm.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
vượt ngoài kinh nghiệm; siêu kinh nghiệm
vượt ngoài kinh nghiệm; siêu kinh nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.