- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt trội; siêu việt; xuất chúng
Tài năng của anh ấy siêu quần.
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
xuất sắc; nổi bật
Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.
vượt trội; siêu việt; xuất chúng
Tài năng của anh ấy siêu quần.
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
xuất sắc; nổi bật
Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
vượt trội; siêu việt; xuất chúng
vượt trội; siêu việt; xuất chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.