- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
quá tải; quá cân (hành lý, hàng hóa)
Hành lý của bạn bị quá cân rồi.
quá tải; quá cân (hành lý, hàng hóa)
Hành lý của bạn bị quá cân rồi.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
quá tải; quá cân (hành lý, hàng hóa)
quá tải; quá cân (hành lý, hàng hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.