- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
tốc độ siêu cao; siêu tốc
Chuyến tàu này là siêu cao tốc.
tốc độ siêu cao; siêu tốc
Chuyến tàu này là siêu cao tốc.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tốc độ siêu cao; siêu tốc
tốc độ siêu cao; siêu tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.