- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
gạo Koshihikari (giống lúa nổi tiếng của Nhật Bản)
Gạo Koshihikari là một loại gạo của Nhật Bản.
gạo Koshihikari (giống lúa nổi tiếng của Nhật Bản)
Gạo Koshihikari là một loại gạo của Nhật Bản.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
gạo Koshihikari (giống lúa nổi tiếng của Nhật Bản)
gạo Koshihikari (giống lúa nổi tiếng của Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.