- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
vượt ngục; trốn tù
中犯人逃出监狱或看守所fànrén táochū jiānyù huò kānshǒusuǒ
Anh ấy đã vượt ngục thành công.
vượt ngục; bẻ khóa (thiết bị iOS...)
中绕过手机系统的限制,获得更多权限ràoguò shǒujī xìtǒng de xiànzhì, huòdé gèngduō quánxiàn
Anh ấy muốn vượt ngục.
vượt ngục; trốn tù
中犯人逃出监狱或看守所fànrén táochū jiānyù huò kānshǒusuǒ
Anh ấy đã vượt ngục thành công.
vượt ngục; bẻ khóa (thiết bị iOS...)
中绕过手机系统的限制,获得更多权限ràoguò shǒujī xìtǒng de xiànzhì, huòdé gèngduō quánxiàn
Anh ấy muốn vượt ngục.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
vượt ngục; trốn tù
vượt ngục; trốn tù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.