- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
xu hướng; hướng tới; đi về phía
Nền kinh tế đang có xu hướng ổn định.
xu hướng; hướng tới; đi về phía
Nền kinh tế đang có xu hướng ổn định.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
xu hướng; hướng tới; đi về phía
xu hướng; hướng tới; đi về phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.