- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực thúc đẩy; động lực
Động lực này là nguồn gốc của sự tiến bộ của loài người.
lực thúc đẩy; động lực
Động lực này là nguồn gốc của sự tiến bộ của loài người.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực thúc đẩy; động lực
lực thúc đẩy; động lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.