- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 辟tị(tránh, xua đuổi)
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
tìm điều lành tránh điều dữ [thành ngữ]
Mọi người đều hy vọng tìm kiếm may mắn và tránh tai họa.
tìm điều lành tránh điều dữ [thành ngữ]
Mọi người đều hy vọng tìm kiếm may mắn và tránh tai họa.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
tìm điều lành tránh điều dữ [thành ngữ]
tìm điều lành tránh điều dữ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.