- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tiến hóa hội tụ (sinh học)
Tiến hóa hội tụ là một hiện tượng sinh học thú vị.
tiến hóa hội tụ (sinh học)
Tiến hóa hội tụ là một hiện tượng sinh học thú vị.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiến hóa hội tụ (sinh học)
tiến hóa hội tụ (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.