- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
xu hướng; chiều hướng; khuynh hướng
Xã hội này có xu hướng toàn cầu hóa.
xu hướng; khuynh hướng; thiên về
Anh ấy có xu hướng bảo thủ.
xu hướng; chiều hướng; khuynh hướng
Xã hội này có xu hướng toàn cầu hóa.
xu hướng; khuynh hướng; thiên về
Anh ấy có xu hướng bảo thủ.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
xu hướng; chiều hướng; khuynh hướng
xu hướng; chiều hướng; khuynh hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.