- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
中某种趋势或发展方向;容易相信或支持某些人或事物mǒu zhǒng qūshì huò fāzhǎn fāngxiàng; róngyì xiāngxìn huò zhīchí mǒu xiē rén huò shìwù
Xã hội này có xu hướng tiêu dùng.
khuynh hướng; xu hướng
中某种思想、态度或行为发展的趋势mǒu zhǒng sīxiǎng、tàidù huò xíngwéi fāzhǎn de qūshì
Anh ấy có khuynh hướng bạo lực.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
中某种趋势或发展方向;容易相信或支持某些人或事物mǒu zhǒng qūshì huò fāzhǎn fāngxiàng; róngyì xiāngxìn huò zhīchí mǒu xiē rén huò shìwù
Xã hội này có xu hướng tiêu dùng.
khuynh hướng; xu hướng
中某种思想、态度或行为发展的趋势mǒu zhǒng sīxiǎng、tàidù huò xíngwéi fāzhǎn de qūshì
Anh ấy có khuynh hướng bạo lực.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
中某人或某事物喜欢或容易去做的方向mǒu rén huò mǒu shìwù xǐhuān huò róngyì qù zuò de fāngxiàng
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
中某人或某事物喜欢或容易去做的方向mǒu rén huò mǒu shìwù xǐhuān huò róngyì qù zuò de fāngxiàng