- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
dấu chân; vết chân
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī
Trên bãi biển có rất nhiều dấu chân.
dấu chân; vết chân; dấu tích
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī
Trên tuyết để lại dấu chân.
dấu chân; vết chân
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī
Trên bãi biển có rất nhiều dấu chân.
dấu chân; vết chân; dấu tích
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī
Trên tuyết để lại dấu chân.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
dấu chân; vết chân
dấu chân; vết chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dấu chân; vết chân; (bóng) dấu ấn
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjì
Ở đây có dấu chân động vật.
dấu chân; vết chân; (bóng) dấu ấn
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjì
Ở đây có dấu chân động vật.