- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
đủ lượng; đủ liều lượng
Xin hãy cho tôi đủ lượng nước.
đủ lượng; đủ lượng cần thiết
đủ lượng; đủ liều lượng
Xin hãy cho tôi đủ lượng nước.
đủ lượng; đủ lượng cần thiết
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
đủ lượng; đủ liều lượng
đủ lượng; đủ liều lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.