- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
vàng ròng; vàng nguyên chất
Chiếc nhẫn này là vàng ròng.
vàng ròng; vàng nguyên chất
vàng ròng; vàng nguyên chất
Chiếc nhẫn này là vàng ròng.
vàng ròng; vàng nguyên chất
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
vàng ròng; vàng nguyên chất
vàng ròng; vàng nguyên chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.