- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đi dép lê; đi giày không gót (không xỏ gót vào)
Anh ấy lê dép đi vào.
tiếng lê bước chân; lê dép (từ tượng thanh)
Anh ấy lê dép đi vào.
đi dép lê; đi giày không gót (không xỏ gót vào)
Anh ấy lê dép đi vào.
tiếng lê bước chân; lê dép (từ tượng thanh)
Anh ấy lê dép đi vào.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đi dép lê; đi giày không gót (không xỏ gót vào)
đi dép lê; đi giày không gót (không xỏ gót vào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.