- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến vọt; nhảy vọt
Đất nước chúng ta đang tiến lên.
tiến vượt bậc; nhảy vọt
tiến vọt; bước nhảy vọt
Đất nước chúng ta đang tiến lên một bước dài.
tiến vọt; nhảy vọt
Đất nước chúng ta đang tiến lên.
tiến vượt bậc; nhảy vọt
tiến vọt; bước nhảy vọt
Đất nước chúng ta đang tiến lên một bước dài.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến vọt; nhảy vọt
tiến vọt; nhảy vọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.