đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo(kế thừa)
Anh ấy loạng choạng một cái.
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo(kế thừa)
Anh ấy loạng choạng một cái.
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.