- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
giày trượt băng tốc độ; dao trượt băng đua
Anh ấy thích trượt băng bằng giày trượt tốc độ.
giày trượt băng tốc độ; dao trượt băng đua
Anh ấy thích trượt băng bằng giày trượt tốc độ.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
giày trượt băng tốc độ; dao trượt băng đua
giày trượt băng tốc độ; dao trượt băng đua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.