- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
cách chạy; kiểu chạy
Kiểu chạy của anh ấy rất đặc biệt.
kỹ thuật chạy; kỹ thuật đua
Anh ấy có kỹ thuật chạy độc đáo.
cách chạy; kiểu chạy
Kiểu chạy của anh ấy rất đặc biệt.
kỹ thuật chạy; kỹ thuật đua
Anh ấy có kỹ thuật chạy độc đáo.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
cách chạy; kiểu chạy
cách chạy; kiểu chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.