- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
rò điện; rỉ điện
Thiết bị điện này bị rò điện.
rò điện; rỉ điện
Thiết bị điện này bị rò điện.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
rò điện; rỉ điện
rò điện; rỉ điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.