- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
Anh ấy bị tiêu chảy rồi, không thể đến trường được.
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
Anh ấy bị tiêu chảy rồi, không thể đến trường được.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.