- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
sống độc thân (phương ngữ)
kẻ chạy việc vặt; người độc thân
Anh ấy là một người độc thân.
sống độc thân (phương ngữ)
kẻ chạy việc vặt; người độc thân
Anh ấy là một người độc thân.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sống độc thân (phương ngữ)
sống độc thân (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.