- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy đôn chạy đáo; tất bật ngược xuôi
Anh ấy làm việc một cách tất bật.
chạy ngược chạy xuôi; tất bật ngược xuôi
Anh ấy vội vã đi làm.
chạy ngược chạy xuôi; bận rộn tất bật
chạy đôn chạy đáo; tất bật ngược xuôi
Anh ấy làm việc một cách tất bật.
chạy ngược chạy xuôi; tất bật ngược xuôi
Anh ấy vội vã đi làm.
chạy ngược chạy xuôi; bận rộn tất bật
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy đôn chạy đáo; tất bật ngược xuôi
chạy đôn chạy đáo; tất bật ngược xuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy bận rộn chạy đi chạy lại cả ngày.
Anh ấy bận rộn chạy đi chạy lại cả ngày.