- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
nhảy parkour; môn vượt chướng ngại vật tự do (parkour)
Anh ấy thích parkour.
nhảy parkour; môn vượt chướng ngại vật tự do (parkour)
Anh ấy thích parkour.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
nhảy parkour; môn vượt chướng ngại vật tự do (parkour)
nhảy parkour; môn vượt chướng ngại vật tự do (parkour)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.