- 足túc(bàn chân)
- 艮cấn(cứng, dừng lại)
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
kẻ theo dõi ám ảnh; kẻ stalk
Kẻ theo dõi rất đáng sợ.
kẻ theo dõi ám ảnh; kẻ stalk
Kẻ theo dõi rất đáng sợ.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
kẻ theo dõi ám ảnh; kẻ stalk
kẻ theo dõi ám ảnh; kẻ stalk
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.