- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
cưỡi hạc (ý chỉ cưỡi hạc bay lên tiên; chỉ cái chết thanh thoát) (văn)
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
cưỡi hạc (ý chỉ cưỡi hạc bay lên tiên; chỉ cái chết thanh thoát) (văn)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.