- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
phương pháp; thuật; kỹ thuật
Cách này không đúng.
cách; kiểu; loại
lạc nhịp; lạc điệu; (bóng) đi lệch hướng
phương pháp; thuật; kỹ thuật
Cách này không đúng.
cách; kiểu; loại
lạc nhịp; lạc điệu; (bóng) đi lệch hướng
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phương pháp; thuật; kỹ thuật
phương pháp; thuật; kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.