- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
cách tiếp cận; phương pháp; thủ đoạn; mánh khóe
Bạn có phương pháp nào không?
phong cách; cách thức; đường lối (trong võ thuật: bộ pháp, chiêu thức)
Lối đánh của anh ấy rất đặc biệt.
mối quan hệ; đường dây; cách thức; chiêu thức
cách tiếp cận; phương pháp; thủ đoạn; mánh khóe
Bạn có phương pháp nào không?
phong cách; cách thức; đường lối (trong võ thuật: bộ pháp, chiêu thức)
Lối đánh của anh ấy rất đặc biệt.
mối quan hệ; đường dây; cách thức; chiêu thức
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
cách tiếp cận; phương pháp; thủ đoạn; mánh khóe
cách tiếp cận; phương pháp; thủ đoạn; mánh khóe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có nhiều mối quan hệ.
lai lịch; xuất thân; cách thức; mánh khóe
Tôi không biết lai lịch của anh ấy.
Anh ấy có nhiều mối quan hệ.
lai lịch; xuất thân; cách thức; mánh khóe
Tôi không biết lai lịch của anh ấy.