- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
bên đường; lề đường
Bên đường có rất nhiều cây.
bên đường; lề đường
Bên đường có rất nhiều cây.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bên đường; lề đường
bên đường; lề đường