- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
thi lái xe thực hành; thi bằng lái (trên đường)
Ngày mai tôi phải đi thi bằng lái.
thi lái xe thực hành; thi bằng lái (trên đường)
Ngày mai tôi phải đi thi bằng lái.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi lái xe thực hành; thi bằng lái (trên đường)
thi lái xe thực hành; thi bằng lái (trên đường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.