- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường ray; ray xe lửa
Tàu hỏa chạy trên đường ray.
đường ray; ray xe lửa
Tàu hỏa chạy trên đường ray.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường ray; ray xe lửa
đường ray; ray xe lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.