- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
hàng rong; quầy hàng vỉa hè
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
hàng rong; quầy hàng vỉa hè
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
hàng rong; quầy hàng vỉa hè
hàng rong; quầy hàng vỉa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.