- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
kẻ cướp đường; côn đồ chặn đường
Anh ta là một tên cướp đường.
tài xế vô văn hóa; kẻ cậy xe lấn đường
Tên tài xế hung hãn đó lái xe rất nguy hiểm.
kẻ chiếm đường thu phí bất hợp pháp
kẻ cướp đường; côn đồ chặn đường
Anh ta là một tên cướp đường.
tài xế vô văn hóa; kẻ cậy xe lấn đường
Tên tài xế hung hãn đó lái xe rất nguy hiểm.
kẻ chiếm đường thu phí bất hợp pháp
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
kẻ cướp đường; côn đồ chặn đường
kẻ cướp đường; côn đồ chặn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hành vi của kẻ thu phí trái phép là vi phạm pháp luật.
kẻ chiếm dụng lòng đường làm chỗ đậu xe riêng (Đài Loan)
Anh ấy là một kẻ chiếm đường.
Hành vi của kẻ thu phí trái phép là vi phạm pháp luật.
kẻ chiếm dụng lòng đường làm chỗ đậu xe riêng (Đài Loan)
Anh ấy là một kẻ chiếm đường.