- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy xuống giếng (tự vẫn, đặc biệt của phụ nữ trong tiểu thuyết)
Cô ấy đã nhảy giếng tự sát.
nhảy xuống giếng (tự vẫn, đặc biệt của phụ nữ trong tiểu thuyết)
Cô ấy đã nhảy giếng tự sát.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
nhảy xuống giếng (tự vẫn, đặc biệt của phụ nữ trong tiểu thuyết)
nhảy xuống giếng (tự vẫn, đặc biệt của phụ nữ trong tiểu thuyết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.