- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Mạch điện bị ngắt rồi.
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Mạch điện bị ngắt rồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
cầu dao nhảy; ngắt mạch (khi cầu dao tự động ngắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.