- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy dây
Tôi thích nhảy dây.
nhảy dây; dây nhảy
Tôi thích nhảy dây.
nhảy dây
Tôi thích nhảy dây.
nhảy dây; dây nhảy
Tôi thích nhảy dây.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy dây
nhảy dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.