- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy xuống đường ray (để tự tử)
Anh ấy muốn nhảy đường ray tự sát.
nhảy xuống đường ray (để tự tử)
Anh ấy muốn nhảy đường ray tự sát.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy xuống đường ray (để tự tử)
nhảy xuống đường ray (để tự tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.