- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
chuyển hướng; nhảy đến (liên kết)
Vui lòng nhấp vào đây để chuyển đến trang tiếp theo.
chuyển hướng; nhảy đến (liên kết)
Vui lòng nhấp vào đây để chuyển đến trang tiếp theo.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
chuyển hướng; nhảy đến (liên kết)
chuyển hướng; nhảy đến (liên kết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.