- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
giậm chân; dậm chân
Cô ấy giậm chân trong giận dữ.
giậm chân; dậm chân
Cô ấy giậm chân trong giận dữ.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
giậm chân; dậm chân
giậm chân; dậm chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.