đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
Anh ấy loạng choạng một cái.
// NGHĨA CHÍNHđi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.