- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đến thăm; thực địa khảo sát (một địa điểm)
Chúng tôi đã đi thăm Vạn Lý Trường Thành.
đến thăm; thực địa khảo sát (một địa điểm)
Chúng tôi đã đi thăm Vạn Lý Trường Thành.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đến thăm; thực địa khảo sát (một địa điểm)
đến thăm; thực địa khảo sát (một địa điểm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.