- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đi dạo trên tuyết
Chúng ta đi dạo trong tuyết đi!
đi dạo trên tuyết
Chúng ta đi dạo trong tuyết đi!
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
đi dạo trên tuyết
đi dạo trên tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.