- 足túc(bàn chân)
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
nói toạc ra; vạch trần
Anh ấy đã phanh phui vụ bê bối.
phơi bày; bộc bạch; để lộ (thân thể hoặc tâm tư)
nói toạc ra; vạch trần
Anh ấy đã phanh phui vụ bê bối.
phơi bày; bộc bạch; để lộ (thân thể hoặc tâm tư)
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
nói toạc ra; vạch trần
nói toạc ra; vạch trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.